換換口味

hoán hoán khẩu vị

Hán Việt: hoán hoán khẩu vị

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (hoán) + (khẩu) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 換換口味 uànhuàn kǒuwèi v.p. have a change in diet/environment