換檔手柄 huàn dàng shǒu bǐng · hoán đương thủ bính Hán Việt: hoán đương thủ bính · Pinyin: huàn dàng shǒu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 檔 (đương) + 手 (thủ) + 柄 (bính)Pinyinhuàn dàng shǒu bǐngHán Việthoán đương thủ bínhCấu tạo換 + 檔 + 手 + 柄 · hoán + đương + thủ + bính nghĩa thành phần: hoán + đương + thủ + bính