換毛期

hoán mao kì

Hán Việt: hoán mao kì

Tổng quan

sự rụng lông, sự thay lông, rụng lông, thay lông (chim)

Cấu tạo: (hoán) + (mao) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rụng lông, sự thay lông, rụng lông, thay lông (chim)