換氣器 hoán khí khí Hán Việt: hoán khí khí Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 氣 (khí) + 器 (khí)Hán Việthoán khí khíCấu tạo換 + 氣 + 器 · hoán + khí + khí nghĩa thành phần: hoán + khí + khí Nghĩa EngCihui rebreather