換氣孔 hoán khí khổng Hán Việt: hoán khí khổng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 氣 (khí) + 孔 (khổng)Hán Việthoán khí khổngCấu tạo換 + 氣 + 孔 · hoán + khí + khổng nghĩa thành phần: hoán + khí + khổng Nghĩa EngCihui loophole