換氣缸套 hoán khí hang sáo Hán Việt: hoán khí hang sáo Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 氣 (khí) + 缸 (hang) + 套 (sáo)Hán Việthoán khí hang sáoCấu tạo換 + 氣 + 缸 + 套 · hoán + khí + hang + sáo nghĩa thành phần: hoán + khí + hang + sáo Nghĩa EngCihui resleeve