換熱器

huàn rè qì hoán nhiệt khí

Hán Việt: hoán nhiệt khí · Pinyin: huàn rè qì

Tổng quan

bộ trao đổi nhiệt

Cấu tạo: (hoán) + (nhiệt) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ trao đổi nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT heat exchanger
  • Cihui heat exchanger