換算表

huàn suàn biǎo hoán toán biểu

Hán Việt: hoán toán biểu · Pinyin: huàn suàn biǎo

Tổng quan

bảng chuyển đổi

Cấu tạo: (hoán) + (toán) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng chuyển đổi
  • Cihui bảng chuyển đổi。把一種計量單位換算成同值的其他單位的表。

Eng

  • Cihui 換算表 uànsuànbiǎo n. conversion table M:¹fèn/¹zhāng

ja

  • JMdict conversion table