換置法
hoán trí pháp
Hán Việt: hoán trí pháp
Tổng quan
sự xoay mặt chính (của một vật gì về phía nào đó), (triết học) sự đưa ra điều tương ứng (của một hiện tượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xoay mặt chính (của một vật gì về phía nào đó), (triết học) sự đưa ra điều tương ứng (của một hiện tượng)
Eng
- Cihui 換置法 uànzhìfǎ n. <lg.> hypallage