換羣鵝 huàn qún é · hoán quần nga Hán Việt: hoán quần nga · Pinyin: huàn qún é Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 羣 (quần) + 鵝 (nga)Pinyinhuàn qún éHán Việthoán quần ngaCấu tạo換 + 羣 + 鵝 · hoán + quần + nga nghĩa thành phần: hoán + quần + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹换鹅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹换鹅。