換肩兒 hoán kiên nhi Hán Việt: hoán kiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 肩 (kiên) + 兒 (nhi)Hán Việthoán kiên nhiCấu tạo換 + 肩 + 兒 · hoán + kiên + nhi nghĩa thành phần: hoán + kiên + nhi Nghĩa EngCihui 換肩兒 uànjiānr v.o. switch the carrying-pole to the other shoulder