換能器 huàn néng qì · hoán năng khí Hán Việt: hoán năng khí · Pinyin: huàn néng qì Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 能 (năng) + 器 (khí)Pinyinhuàn néng qìHán Việthoán năng khíCấu tạo換 + 能 + 器 · hoán + năng + khí nghĩa thành phần: hoán + năng + khí Nghĩa EngCihui 換能器 uànnéngqì n. <phy.> transducer