換裝站

hoán trang trạm

Hán Việt: hoán trang trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (trang) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 換裝站 uànzhuāngzhàn p.w. transshipment station M:ge/⁴zuò