換鵝書 huàn é shū · hoán nga thư Hán Việt: hoán nga thư · Pinyin: huàn é shū Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 鵝 (nga) + 書 (thư)Pinyinhuàn é shūHán Việthoán nga thưCấu tạo換 + 鵝 + 書 · hoán + nga + thư nghĩa thành phần: hoán + nga + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指王羲之的书法。