搗嗓子 dǎo sǎng zi · đảo tảng tử Hán Việt: đảo tảng tử · Pinyin: dǎo sǎng zi Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Pinyindǎo sǎng ziHán Việtđảo tảng tửCấu tạo搗 + 嗓 + 子 · đảo + tảng + tử nghĩa thành phần: đảo + tảng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称人吃喝的贬词。Tân Hoa Tự Điển 1.称人吃喝的贬词。