搗實機 đảo thật ki Hán Việt: đảo thật ki Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 實 (thật) + 機 (ki)Hán Việtđảo thật kiCấu tạo搗 + 實 + 機 · đảo + thật + ki nghĩa thành phần: đảo + thật + ki Nghĩa EngCihui pudddler