搗拉開 đảo lạp khai Hán Việt: đảo lạp khai Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 拉 (lạp) + 開 (khai)Hán Việtđảo lạp khaiCấu tạo搗 + 拉 + 開 · đảo + lạp + khai nghĩa thành phần: đảo + lạp + khai Nghĩa EngCihui 搗拉開 ǎolākāi a.t. <topo.> chat