搗雜的 dǎo zá de · đảo tạp đích Hán Việt: đảo tạp đích · Pinyin: dǎo zá de Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 雜 (tạp) + 的 (đích)Pinyindǎo zá deHán Việtđảo tạp đíchCấu tạo搗 + 雜 + 的 · đảo + tạp + đích nghĩa thành phần: đảo + tạp + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指丑角。Tân Hoa Tự Điển 1.指丑角。