捣枕捶床

dǎo zhěn chuí chuángđảo chẩm chúy sàng

Hán Việt: đảo chẩm chúy sàng · Pinyin: dǎo zhěn chuí chuáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

烦躁,无奈,气愤或悲痛的样子。形容辗转难以入睡。同“捣枕槌床”。

Cấu tạo: 搗 (đảo) + 枕 (chẩm) + 捶 (chúy) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất ngủ
  • Biên soạn pass a sleepless night

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦躁,无奈,气愤或悲痛的样子。形容辗转难以入睡。同“捣枕槌床”。

Eng

  • Cihui 搗枕捶床 ǎozhěnchuíchuáng f.e. pass a sleepless night
  • Tần suất từ f.e. pass a sleepless night

Từ liên quan

Gần nghĩa

捶床拍枕 · 捶床捣枕 · 捣枕槌床