搗泥者

đảo nê giả

Hán Việt: đảo nê giả

Tổng quan

người nhào đất sét (để láng lòng kênh...), (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)

Cấu tạo: (đảo) + (nê) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nhào đất sét (để láng lòng kênh...), (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)