捧著託盤 phủng trứ thác bàn Hán Việt: phủng trứ thác bàn Tổng quan Bưng mâm Cấu tạo: 捧 (phủng) + 著 (trứ) + 託 (thác) + 盤 (bàn)Hán Việtphủng trứ thác bànCấu tạo捧 + 著 + 託 + 盤 · phủng + trứ + thác + bàn nghĩa thành phần: phủng + trứ + thác + bàn Nghĩa ViệtCihui Bưng mâm