捧角兒

pěng jué r phủng giác nhi

Hán Việt: phủng giác nhi · Pinyin: pěng jué r

Tổng quan

biến thể er hoá của 捧角

Cấu tạo: (phủng) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 捧角

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 捧角[peng3 jue2]
  • Cihui erhua form of 捧角