捨得了 xá đắc liễu Hán Việt: xá đắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 得 (đắc) + 了 (liễu)Hán Việtxá đắc liễuCấu tạo捨 + 得 + 了 · xá + đắc + liễu nghĩa thành phần: xá + đắc + liễu Nghĩa EngCihui 捨得了 hědeliǎo r.v. be willing give away