捨我復誰 shě wǒ fù shuí · xá ngã phục thùy Hán Việt: xá ngã phục thùy · Pinyin: shě wǒ fù shuí Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 我 (ngã) + 復 (phục) + 誰 (thùy)Pinyinshě wǒ fù shuíHán Việtxá ngã phục thùyCấu tạo捨 + 我 + 復 + 誰 · xá + ngã + phục + thùy nghĩa thành phần: xá + ngã + phục + thùy