捨爾興 shě ěr xìng · xá nhĩ hưng Hán Việt: xá nhĩ hưng · Pinyin: shě ěr xìng Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 爾 (nhĩ) + 興 (hưng)Pinyinshě ěr xìngHán Việtxá nhĩ hưngCấu tạo捨 + 爾 + 興 · xá + nhĩ + hưng nghĩa thành phần: xá + nhĩ + hưng