捨身崖 shě shēn yá · xá thân nhai Hán Việt: xá thân nhai · Pinyin: shě shēn yá Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 身 (thân) + 崖 (nhai)Pinyinshě shēn yáHán Việtxá thân nhaiCấu tạo捨 + 身 + 崖 · xá + thân + nhai nghĩa thành phần: xá + thân + nhai