捫骨相 môn cốt tương Hán Việt: môn cốt tương Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 骨 (cốt) + 相 (tương)Hán Việtmôn cốt tươngCấu tạo捫 + 骨 + 相 · môn + cốt + tương nghĩa thành phần: môn + cốt + tương Nghĩa EngCihui 捫骨相 én gǔxiàng v.o. divine by palpating the head