捭闔縱橫
bãi hạp túng hoành
Hán Việt: bãi hạp túng hoành · Pinyin: bǎi hé zòng héng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捭阖,开合。纵横,合纵和连横的简称。以辞令探测、打动别人,在政治和外交上运用分化与争取的手段。
Hán Việt: bãi hạp túng hoành · Pinyin: bǎi hé zòng héng