據牀不動 jù chuáng bù dòng · cứ sàng bất động Hán Việt: cứ sàng bất động · Pinyin: jù chuáng bù dòng Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 牀 (sàng) + 不 (bất) + 動 (động)Pinyinjù chuáng bù dòngHán Việtcứ sàng bất độngCấu tạo據 + 牀 + 不 + 動 · cứ + sàng + bất + động nghĩa thành phần: cứ + sàng + bất + động