据陇望蜀

jù lǒng wàng shǔ cư lũng vọng thục

Hán Việt: cư lũng vọng thục · Pinyin: jù lǒng wàng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (lũng) + (vọng) + (thục)