挨三顶四
ai tam đính tứ
Hán Việt: ai tam đính tứ · Pinyin: āi sān dǐng sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人群拥挤,接连不断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捱三顶五"。 2.形容人群拥挤,接连不断。
Hán Việt: ai tam đính tứ · Pinyin: āi sān dǐng sì