捱日子

nhai nhật tử

Hán Việt: nhai nhật tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (nhật) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熬度時日。如:「貧困潦倒的他生活只是捱日子罷了。」

Eng

  • Cihui 挨日子 i rìzi v.o. go through days without hope; drag out a miserable life