捲入的 juǎn rù de · quyển nhập đích Hán Việt: quyển nhập đích · Pinyin: juǎn rù de Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 入 (nhập) + 的 (đích)Pinyinjuǎn rù deHán Việtquyển nhập đíchCấu tạo捲 + 入 + 的 · quyển + nhập + đích nghĩa thành phần: quyển + nhập + đích