捲心菜

juǎn xīn cài quyển tâm thái

Hán Việt: quyển tâm thái · Pinyin: juǎn xīn cài

Tổng quan

bắp cải | LT:棵 | biến thể của 卷心菜

Cấu tạo: (quyển) + (tâm) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp cải | LT:棵 | biến thể của 卷心菜
  • Cihui quyển tâm thái quyển tâm thái ☆Loại rau mà trong ruột nó cuộn lại, tức cải bắp.

Eng

  • CC-CEDICT variant of 卷心菜[juan3 xin1 cai4]
  • Cihui cabbage (Brassica oleracea var. capitata) (CL:棵)