捲楊機 juǎn yáng jī · quyển dương ki Hán Việt: quyển dương ki · Pinyin: juǎn yáng jī Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 楊 (dương) + 機 (ki)Pinyinjuǎn yáng jīHán Việtquyển dương kiCấu tạo捲 + 楊 + 機 · quyển + dương + ki nghĩa thành phần: quyển + dương + ki