卷角牸 quyển giác tự Hán Việt: quyển giác tự Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 角 (giác) + 牸 (tự)Hán Việtquyển giác tựCấu tạo卷 + 角 + 牸 · quyển + giác + tự nghĩa thành phần: quyển + giác + tự