捲起的 quyển khởi đích Hán Việt: quyển khởi đích Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 起 (khởi) + 的 (đích)Hán Việtquyển khởi đíchCấu tạo捲 + 起 + 的 · quyển + khởi + đích nghĩa thành phần: quyển + khởi + đích Nghĩa EngCihui turnup