捲首畫 juǎn shǒu huà · quyển thủ họa Hán Việt: quyển thủ họa · Pinyin: juǎn shǒu huà Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 首 (thủ) + 畫 (họa)Pinyinjuǎn shǒu huàHán Việtquyển thủ họaCấu tạo捲 + 首 + 畫 · quyển + thủ + họa nghĩa thành phần: quyển + thủ + họa