捲髮筒 juǎn fà tǒng · quyển phát đồng Hán Việt: quyển phát đồng · Pinyin: juǎn fà tǒng Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 髮 (phát) + 筒 (đồng)Pinyinjuǎn fà tǒngHán Việtquyển phát đồngCấu tạo捲 + 髮 + 筒 · quyển + phát + đồng nghĩa thành phần: quyển + phát + đồng Nghĩa EngCC-CEDICT hair rollerCihui hair roller