捶床拍枕

chuí chuáng pāi zhěnchúy sàng phách chẩm

Hán Việt: chúy sàng phách chẩm · Pinyin: chuí chuáng pāi zhěn

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容辗转难以入睡。同捶床捣枕”。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容辗转难以入睡。同“捶床捣枕”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容煩躁憤懣,難以入睡。也作「捶床搗枕」。

Cấu tạo: 捶 (chúy) + 牀 (sàng) + 拍 (phách) + 枕 (chẩm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容辗转难以入睡。
  • Biên soạn 同捶床捣枕”。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容煩躁憤懣,難以入睡。也作「捶床搗枕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容辗转难以入睡。同“捶床捣枕”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捶床捣枕