捶棒石

chúy bổng thạch

Hán Việt: chúy bổng thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (chúy) + (bổng) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捶棒石 huíbàngshí n. hammering stone M:²kuài