捷克克朗 jié kè kè lǎng · tiệp khắc khắc lãng Hán Việt: tiệp khắc khắc lãng · Pinyin: jié kè kè lǎng Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 克 (khắc) + 克 (khắc) + 朗 (lãng)Pinyinjié kè kè lǎngHán Việttiệp khắc khắc lãngCấu tạo捷 + 克 + 克 + 朗 · tiệp + khắc + khắc + lãng nghĩa thành phần: tiệp + khắc + khắc + lãng