捷径终南 jié jìng zhōng nán · tiệp kính chung nam Hán Việt: tiệp kính chung nam · Pinyin: jié jìng zhōng nán Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 径 (kính) + 终 (chung) + 南 (nam)Pinyinjié jìng zhōng nánHán Việttiệp kính chung namCấu tạo捷 + 径 + 终 + 南 · tiệp + kính + chung + nam nghĩa thành phần: tiệp + kính + chung + nam