捷斯克 tiệp tư khắc Hán Việt: tiệp tư khắc Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Hán Việttiệp tư khắcCấu tạo捷 + 斯 + 克 · tiệp + tư + khắc nghĩa thành phần: tiệp + tư + khắc Nghĩa EngCihui jaska