捷疾鬼

jié jí guǐ tiệp tật quỷ

Hán Việt: tiệp tật quỷ · Pinyin: jié jí guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (tật) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语"夜叉"的意译。以其食人血肉,或飞空,或地行,捷疾可畏,故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语"夜叉"的意译。以其食人血肉,或飞空,或地行,捷疾可畏,故云。