捷聯式 tiệp liên thức Hán Việt: tiệp liên thức Tổng quan Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 聯 (liên) + 式 (thức)Hán Việttiệp liên thứcCấu tạo捷 + 聯 + 式 · tiệp + liên + thức nghĩa thành phần: tiệp + liên + thức Nghĩa EngCihui strapdown