捺杀因 nại sát nhân Hán Việt: nại sát nhân Tổng quan Cấu tạo: 捺 (nại) + 杀 (sát) + 因 (nhân)Hán Việtnại sát nhânCấu tạo捺 + 杀 + 因 · nại + sát + nhân nghĩa thành phần: nại + sát + nhân