捺蜻蜓 nà qīng tíng · nại tinh đình Hán Việt: nại tinh đình · Pinyin: nà qīng tíng Tổng quan Cấu tạo: 捺 (nại) + 蜻 (tinh) + 蜓 (đình)Pinyinnà qīng tíngHán Việtnại tinh đìnhCấu tạo捺 + 蜻 + 蜓 · nại + tinh + đình nghĩa thành phần: nại + tinh + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竖蜻蜓。身体倒立。Tân Hoa Tự Điển 1.竖蜻蜓。身体倒立。