捻手捻腳

niệp thủ niệp cước

Hán Việt: niệp thủ niệp cước

Tổng quan

Cấu tạo: (niệp) + (thủ) + (niệp) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捻手捻腳 iǎnshǒuniǎnjiǎo f.e. stealthily; clandestinely