捻捻轉兒

niǎn niǎn zhuǎn ér niệp niệp chuyển nhi

Hán Việt: niệp niệp chuyển nhi · Pinyin: niǎn niǎn zhuǎn ér

Tổng quan

con quay: con cù

Cấu tạo: (niệp) + (niệp) + (chuyển) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con quay: con cù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿童玩具,用木头或塑料等制成,扁圆形,中间有轴,一头儿尖,玩儿时用手捻轴使旋转。

Eng

  • Cihui 捻捻轉兒 iǎnnianzhuànr n. <topo.> 1. top (toy) 2. teetotum (child's small toy)